Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lưu trú lâu dài" (1)
lưu trú lâu dài
Tiếng Anh
Danh từlong-term stay
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
He chose a long-term stay at the hotel.
Từ liên quan "lưu trú lâu dài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lưu trú lâu dài" (1)
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
He chose a long-term stay at the hotel.
